Yêu cầu báo giá
Tổng hợp các sản phẩm cần báo giá và gửi yêu cầu cho đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.
| # | Sản phẩm | Số lượng | ||
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên cúm A và cúm B [Advanced Quality™ Rapid Flu A/B Test]
Test |
1 | |
| 2 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng 25(OH)-D [Biotime™ 25(OH)-D Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 3 |
|
Que thử phân tích nước tiểu 10 thông số [Mission® Urinalysis Reagent Strips (10 parameters)]
Hộp 100 |
1 | |
| 4 |
|
Nhiệt kế điện tử [Polygreen® KD-133 Digital Thermometer]
Chiếc |
1 | |
| 5 |
|
Máy xông khí dung siêu âm Air Plus III [MEDITime™ Air Plus III Ultrasonic Nebulizer]
Chiếc |
1 | |
| 6 |
|
Lọ mẫu nước tiểu nhựa PP 60ml, nắp đỏ, có nhãn [Medisure™ Urine sample container PP 60ml, red cap, label]
Chiếc |
1 | |
| 7 |
|
Máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang [FIAflex™ Fluorescent Immunoassay Analyzer]
Chiếc |
1 | |
| 8 |
|
Máy đo huyết áp bắp tay [Polygreen® KP-7670 Arm Blood Pressure Monitor]
Chiếc |
1 | |
| 9 |
|
Máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang [Biotime™ BIOT-YG-I FIA Analyzer]
Test |
1 | |
| 10 |
|
Máy phân tích huyết học [Zybio - Z50 Hematology Analyzer]
Chiếc |
1 | |
| 11 |
|
Máy đo nồng độ oxy bão hòa trong máu và nhịp tim [V-Trust™ Handheld Pulse Oximeter]
Chiếc |
1 | |
| 12 |
|
Que thử phát hiện ngày rụng trứng [Trueline™ LH Ovulation Rapid Test Strip]
Test |
1 | |
| 13 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH [Biotime™ FSH Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 14 |
|
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học [Zybio - Z5 DN]
Can 20 lít |
1 | |
| 15 |
|
Dung dịch chứng dùng cho máy phân tích nước tiểu [Mission® Liquid Urine Control]
Hộp 2 |
1 | |
| 16 |
|
Bơm tiêm thuốc cản quang [Medisafe® Disposable high pressure angiography syringe and accessory]
Chiếc |
1 | |
| 17 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Troponin I [OnSite® Troponin I Combo Rapid Test]
Test |
1 | |
| 18 |
|
Máy đo huyết áp bắp tay [Uright™ TD-3127 Arm Blood Pressure Monitor]
Chiếc |
1 | |
| 19 |
|
Khay thử xét nghiệm định lượng TSH [FIAflex™ TSH FIA Test]
Test |
1 | |
| 20 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TES [Biotime™ TES Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 21 |
|
Que thử xét nghiệm định tính Morphine [Orient Gene - One Step Morphine Test Strip (Urine)]
Test |
1 | |
| 22 |
|
Máy xét nghiệm sinh hóa tự động [Zybio - EXC220 Chemistry Analyzer]
Chiếc |
1 | |
| 23 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer [Biotime™ D-Dimer Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 24 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PROG [Biotime™ PROG Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 25 |
|
Máy đo huyết áp [U-Right™ TD-3124A Blood Pressure Monitoring System]
Chiếc |
1 | |
| 26 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT [Biotime™ PCT Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 27 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCY [Biotime™ HCY Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 28 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH [Biotime™ LH Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 29 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin [Biotime™ PRL Rapid Quantitative Test]
Test |
1 |
Thông tin yêu cầu
Điền thông tin để đội ngũ kinh doanh liên hệ và gửi báo giá cho bạn.