Yêu cầu báo giá
Tổng hợp các sản phẩm cần báo giá và gửi yêu cầu cho đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.
| # | Sản phẩm | Số lượng | ||
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Que thử xét nghiệm định tính Morphine [Trueline™ MOP Morphine Rapid Test Strip]
Test |
1 | |
| 2 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Ecstasy, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Panel (MDMA/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 3 |
|
Que thử xét nghiệm định tính Methamphetamine [Trueline™ MET Methamphetamine Rapid Test Strip]
Test |
1 | |
| 4 |
|
Máy đo đường huyết [On Call® Sure Blood Glucose Meter]
Chiếc |
1 | |
| 5 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1 [Finecare™ Dengue NS1 Ag Test]
Test |
1 | |
| 6 |
|
Bộ Máy phân tích huyết học Hematology Analyzer (Model: Z3CRP) gồm: 1 máy huyết học; 6 can Diluent; 6 lọ Lyse; 6 hộp Cleanser
Bộ |
1 | |
| 7 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA [Finecare™ CEA Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 8 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên RSV [OnSite® RSV Ag Rapid Test]
Test |
1 | |
| 9 |
|
Que thử xét nghiệm định lượng axit uric [On Call® Blood Uric Acid Test Strips]
Hộp 25 |
1 | |
| 10 |
|
Bộ Máy phân tích huyết học Hematology Analyzer (Model: Z3CRP) gồm: 1 máy huyết học; 2 can Diluent; 2lọ Lyse; 2 hộp Cleanser
Bộ |
1 | |
| 11 |
|
Que kiểm chuẩn cho máy đo đường huyết OCP [On Call® Plus Control Strips]
Chiếc |
1 | |
| 12 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính máu ẩn trong phân [Orient Gene - Fecal Occult Blood Rapid Test Cassette (Feces)]
Test |
1 | |
| 13 |
|
Que thử axit uric [On Call® Blood Uric Acid Test Strips]
Hộp |
1 | |
| 14 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Ecstasy [Trueline™ MDMA Ecstasy Rapid Test Device]
Test |
1 | |
| 15 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis [ACON® Syphilis Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)]
Test |
1 | |
| 16 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Ketamine, Methamphetamine và Morphine [Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Device (AMP/KET/MET/MOP)]
Test |
1 | |
| 17 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Influenza A, Influenza B [OnSite® Influenza A/B Ag Rapid Test]
Test |
1 | |
| 18 |
|
Máy đo hemoglobin [Mission® HemoPro Hemoglobin Meter]
Chiếc |
1 | |
| 19 |
|
Khay thử xét nghiệm đính tính kháng nguyên vi rút RSV [Flowflex™ Respiratory Syncytial Virus (RSV) Antigen Rapid Test Cassette]
Test |
1 | |
| 20 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 [FlowFlex™ SARS-CoV-2 Antigen Rapid Test]
Test |
1 | |
| 21 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis [ACON® Syphilis Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood)]
Test |
1 | |
| 22 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus và Adenovirus [OnSite® Rota/Adeno Ag Rapid Test]
Test |
1 | |
| 23 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1 và kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue [ACON® Dengue NS1 Ag & IgG/IgM Combo Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)]
Test |
1 | |
| 24 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus và Adenovirus [Orient Gene - Rotavirus and Adenovirus Combo Rapid Test Cassette (Feces)]
Test |
1 | |
| 25 |
|
Que kiểm chuẩn cho máy đo đường huyết OCA [On Call® Advance Control Strips]
Chiếc |
1 | |
| 26 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng Dengue [Orient Gene - Dengue IgM/IgG Rapid Test Cassette (Whole Blood/Serum/Plasma)]
Test |
1 | |
| 27 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus [Orient Gene - Rotavirus Rapid Test Cassette (Feces)]
Test |
1 | |
| 28 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng fT3 [TISENC™ Free Triiodothyronine (CLIA)]
Test |
1 | |
| 29 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên H.pylori [ACON® H. pylori Antigen Rapid Test Cassette (Feces)]
Test |
1 | |
| 30 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone [Finecare™ Testosterone Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 31 |
|
Máy xét nghiệm miễn dịch [Finecare™ FIA Meter III Plus]
Chiếc |
1 | |
| 32 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Malaria Pf/Pan [Trueline™ Malaria Pf/Pan Ag Rapid Test]
Test |
1 | |
| 33 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.pylori [Advanced Quality™ Rapid anti-H.pylori Test]
Test |
1 | |
| 34 |
|
Dung dịch chứng axit uric [On Call® Uric Acid Control Solution]
Hộp |
1 | |
| 35 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Methamphetamine, Opiates (OPI/MOP), Cannabinoids [Advanced Quality™ One Step Multi-Drug Screening Test (AMP/MET/OPI/THC)]
Test |
1 | |
| 36 |
|
Máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang tự động [TISENC™ ACCRE 8 Automatic Chemiluminescence Immunoassay Analyzer]
Chiếc |
1 | |
| 37 |
|
Bút thử phát hiện định tính hCG [Distinct® Pregnancy Rapid Test Midstream]
Chiếc |
1 |
Thông tin yêu cầu
Điền thông tin để đội ngũ kinh doanh liên hệ và gửi báo giá cho bạn.